Thông tin
PAOK Saloniki
Contract Period:
21
- GhanaQuốc gia
-
32AGE
02/07/1994
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Hy Lạp
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
Kirin Cup (Japan)
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
VĐQG Đức
-
VĐQG Pháp
-
UEFA Champions League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
26-27
-
26-27
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Brann |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Aris Salonica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Young Boys |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|