Thông tin
Al Hussein Irbid
Contract Period:
-
36
- NigeriaQuốc gia
-
33AGE
10/02/1993
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.518 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
Thống kê cầu thủ
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 6.33(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 30/31GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.03
0.13
Thẻ phạt
- 1.74(0.39)Sút bóng
(OT)
- 24.13(17.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.9Chuyền bóng quan trọng
- 1.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 1.26Bị phạm lỗi
- 0.58Phạm lỗi
- 0.61Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.35Đánh đầu
- 1.35Sai lầm
- 1.16Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.23Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 1.5(0.75)Sút bóng
(OT)
- 29.5(23.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JOR D1
|
Al Aqaba SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al-Sharjah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|