Thông tin
BFC Daugavpils
Contract Period:
-
9
- Bờ Biển NgàQuốc gia
-
23AGE
13/10/2003
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Cúp Latvia
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 21/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.92(0.17)Sút bóng
(OT)
- 6.96(5.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 2.21Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 2/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT Cup
|
Ogre United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
LAT D1
|
Ogre United |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
BFC Daugavpils |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Larne FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|