Thông tin
Ghazl El Mahallah
Contract Period:
63
- Ai CậpQuốc gia
-
27AGE
06/03/1999
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 19.67(13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Pyramids FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Haras El Hedoud |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Kahraba Ismailia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Ceramica Cleopatra FC |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Enppi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|