Thông tin
Connahs Quay Nomads FC
Contract Period:
23
- Somalia,AnhQuốc gia
-
25AGE
01/01/2001
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng Nhất Anh
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
23-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 29.17(24.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.83Đánh đầu thành công
- 18/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.55(0.27)Sút bóng
(OT)
- 19.86(15.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.82Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10(8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Queen of South |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Caernarfon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
The New Saints |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARAB CUP
|
Oman |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|