Thông tin
- Algeria,Tây Ban NhaQuốc gia
-
28AGE
11/08/1998
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
24-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 24(17.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 15/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 1.13(0.4)Sút bóng
(OT)
- 15.37(12.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.3Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.75(0.13)Sút bóng
(OT)
- 12.38(8.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 6/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.74(0.17)Sút bóng
(OT)
- 6.43(4.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1.22Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.35Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 14(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 18/19GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Villarreal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Getafe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Rayo Vallecano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Elche |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Real Sociedad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Celta Vigo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA CUP
|
Real Sociedad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Girona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|