Thông tin
Xorazm Urganch
Contract Period:
6
- UzbekistanQuốc gia
-
31AGE
25/08/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
Uzbekistan Super League
-
VĐQG Thái Lan
-
AFC U23 Asian Cup
-
AFC Champions League
Thống kê cầu thủ
- 14/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UZB D1
|
Xorazm Urganch |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UZB D1
|
FK Andijon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Nasaf Qarshi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Buxoro FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
FK Sogdiana Jizak |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UZB D1
|
Dinamo Samarkand |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Navbahor Namangan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Termez Surkhon |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
THA PR
|
Nakhon Ratchasima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
THA PR
|
Uthai Thani FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|