Thông tin
Wolfsburg
Contract Period:
25
- ĐứcQuốc gia
-
22AGE
31/10/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 31/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.34Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.44(0.47)Sút bóng
(OT)
- 36(28.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.63Chuyền bóng quan trọng
- 2.66Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.31Bị phạm lỗi
- 0.16Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.47Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 1.22Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 11/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.27Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.8(0.33)Sút bóng
(OT)
- 27.53(19.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.4Chuyền bóng quan trọng
- 2.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.87Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 17/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.55(0.25)Sút bóng
(OT)
- 29.8(22.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 2.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.9Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Eintracht Frankfurt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GERC
|
Holstein Kiel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Mainz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D2
|
FC Kaiserslautern |
2 |
0 |
0 |
0
0
|