Thông tin
Oxford United
Contract Period:
-
10
- WalesQuốc gia
-
36AGE
26/12/1990
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Pháp
-
Europa Conference League
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Ý
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Ý
-
Siêu cúp Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
International Champions Cup
-
Siêu Cúp Anh
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
Atlas |
1 |
0 |
0 |
0
1
|