Thông tin
Larne FC
Contract Period:
4
- Bắc IrelandQuốc gia
-
26AGE
22/03/2000
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bắc Ireland
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 3 Anh
-
26-27
-
25-26
-
26-27
-
26-27
-
26-27
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 36(25.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.25Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
- 20/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.4(0.15)Sút bóng
(OT)
- 43.1(25.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 4.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.3Bẫy việt vị
- 2.55Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR CUP
|
Glentoran FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Bangor FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Ballymena United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Dungannon Swifts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Linfield FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NIR D1
|
Crusaders FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|