Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Genoa
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 17 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 17 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 |
| Gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 16 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 19 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 |
Como
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 8 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 1 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 8 | 50% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Ý
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
41
102
41
102
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ý
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ý
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ý
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Ý
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
00
21
00
21
T
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Ý
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ý
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ý
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Ý
01
22
01
22
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Ý
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Ý
11
13
11
13
Hạng 2 Ý
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ý
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ý
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
14
01
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ý
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ý
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Ý
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ý
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ý
21
34
21
34
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ý
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ý
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ý
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marco Guida |
| Điều khiển Genoa | 6T 1H 3B |
| Điều khiển Como | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ý
8 Ngày
Cúp Ý
11 Ngày
VĐQG Ý
16 Ngày
UEFA Champions League
6 Ngày
VĐQG Ý
10 Ngày
VĐQG Ý
16 Ngày


