Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 2
-
3 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 15
-
6 Sút trúng mục tiêu 5
-
76 Tấn công 75
-
26 Tấn công nguy hiểm 23
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
21 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 6
-
1 Cản bóng 4
-
7 Đá phạt trực tiếp 24
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
3 Việt vị 1
-
29 Quả ném biên 34
-
3 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 12
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
26 Tấn công 47
-
12 Tấn công nguy hiểm 18
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
13 Phạm lỗi 2
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
-
0 Cản bóng 4
-
2 Đá phạt trực tiếp 14
-
1 Việt vị 0
-
12 Quả ném biên 16
-
5 Phạt góc 0
-
7 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
50 Tấn công 28
-
14 Tấn công nguy hiểm 5
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
8 Phạm lỗi 4
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 10
-
2 Việt vị 1
-
17 Quả ném biên 18
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
Phạt đền2 - 4
2-4
Jocic B.
Khotulev D.
2-3
1-3
Hodza V.
Guzina G.
1-2
0-2
Jakhongir Urozov
D.Puebla
0-1
0-1
Jukic A.
Ruslan Kul
0-0
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
Kasadzhikov A.
54'
HT0 - 1
13'
Siwe J.
Samoshnikov I.
Minatulaev O.
2'
Phạt đền2 - 4
2-4
Jocic B.
Khotulev D.
2-3
1-3
Hodza V.
Guzina G.
1-2
0-2
Jakhongir Urozov
D.Puebla
0-1
0-1
Jukic A.
Ruslan Kul
0-0
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
Quả phạt góc thứ 9
82'
Quả phạt góc thứ 8
80'
Kasadzhikov A.
54'
Quả phạt góc thứ 7
51'
Quả phạt góc thứ 6
49'
HT0 - 1
39'
34'
Quả phạt góc thứ 3
22'
Quả phạt góc thứ 2
18'
13'
Siwe J.Samoshnikov I.
Quả phạt góc thứ 1
3'
Minatulaev O.
2'
Chấn thương và án treo giò
-
88Maksim RudakovDardan Shabanhaxhaj99
-
57Evgeni BolotovUros Drezgic26
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
13%
7%
18%
15%
18%
10%
20%
22%
9%
32%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
6%
17%
12%
22%
12%
17%
21%
22%
21%
10%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.4
-
1.5 Thủng lưới 1.8
-
12.9 Bị sút trúng mục tiêu 12.4
-
4.1 Phạt góc 3.2
-
3.0 Thẻ vàng 2.1
-
17.2 Phạm lỗi 11.6
-
39.8% TL kiểm soát bóng 47.5%


