So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gamle Oslo
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 12 | 1 | 4 | 63:32 | 37 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 39:18 | 19 | 2 |
| Khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 24:14 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 26:8 | 18 | |
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 32:13 | 32 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 21:6 | 20 | 1 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:7 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:6 | 9 |
Heming
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 3 | 4 | 40:27 | 33 | 3 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 21:12 | 19 | 3 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 19:15 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:12 | 11 | ||
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 21:8 | 32 | 3 | 53% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 11:5 | 17 | 3 | 56% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 10:3 | 15 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp Na Uy
50
61
50
61
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
50
71
50
71
T
T
4.5
0.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
25
22
25
T
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
T
T
4.5
2
T
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
4.5
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
51
83
51
83
T
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
T
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
B
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
Giao hữu
00
52
00
52
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
52
93
52
93
B
B
4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
T
T
4/4.5
2/2.5
T
X
Cúp Na Uy
00
02
00
02
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
B
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
4
1.5/2
H
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
3.5/4
1.5/2
T
T
Cúp Na Uy
10
13
10
13
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
16
03
16
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
4
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
3.5
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
8 Ngày
Norway Division 3
15 Ngày
Norway Division 3
22 Ngày
Norway Division 3
8 Ngày
Norway Division 3
15 Ngày
Norway Division 3
22 Ngày


