So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Gainare Tottori
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:6 | 7 | 5 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:4 | 3 | 10 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:6 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 |
Renofa Yamaguchi
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | 13 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 19 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:4 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 11 | 25% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 | 50% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
J. League Cup
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Nhật Bản
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Cúp Nhật Bản
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2.5
1
T
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Chưa có dữ liệu
J. League Cup
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
B
2/2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1/1.5
T
T
Cúp Nhật Bản
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
J3 League Nhật Bản
7 Ngày
J3 League Nhật Bản
14 Ngày
J3 League Nhật Bản
21 Ngày
J3 League Nhật Bản
7 Ngày
J3 League Nhật Bản
15 Ngày
J3 League Nhật Bản
21 Ngày


