Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FSV luckenwalde
[NE-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 0 | 4 | 13:14 | 15 | 7 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:4 | 9 | 7 |
| Khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:10 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:10 | 9 | |
| Tất cả | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:10 | 12 | 8 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:4 | 5 | 11 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 2:6 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 2:9 | 7 |
BSG Chemie Leipzig
[NE-17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 1 | 1 | 7 | 5:14 | 4 | 17 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:8 | 3 | 16 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:6 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:8 | 4 | ||
| Tất cả | 9 | 0 | 6 | 3 | 1:6 | 6 | 16 | 0% |
| Chủ | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:2 | 4 | 13 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 0:4 | 2 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
1/1.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
22
23
22
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
41
52
41
52
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
53
20
53
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
Oberliga NOFV - Đức
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
23
24
23
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
1
H
Chưa có dữ liệu


