So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FSV Frankfurt
[S-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 16 | 9 | 9 | 64:48 | 57 | 3 |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 28:29 | 21 | 14 |
| Khách | 17 | 11 | 3 | 3 | 36:19 | 36 | 1 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 10:13 | 9 | |
| Tất cả | 34 | 13 | 13 | 8 | 35:24 | 52 | 7 |
| Chủ | 17 | 6 | 9 | 2 | 21:13 | 27 | 10 |
| Khách | 17 | 7 | 4 | 6 | 14:11 | 25 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
50
80
50
80
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
10
50
10
50
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
22
26
22
26
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giao hữu
52
64
52
64
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
28 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
28 Ngày


