So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Freiburg(Trẻ)
[S-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 8:4 | 6 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 3 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 2 | 10 |
| Gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 8:4 | 6 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 13 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 16 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 |
TSV Steinbach Haiger
[S-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | 6 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 6 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 12 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 5:4 | 6 | ||
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 16 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 14 | 0% |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 2:3 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
T
3.5
1.5/2
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
3/3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu
12
24
12
24
T
3/3.5
T
Giao hữu
25
28
25
28
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
32
30
32
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
50
10
50
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
32
42
32
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
7 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
14 Ngày


