So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fratria
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:4 | 14 | 1 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | 9 | 3 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | 5 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:3 | 14 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:2 | 9 | 6 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 9 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 7:4 | 11 | 6 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 9 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 5:3 | 5 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | ||
| Tất cả | 7 | 3 | 3 | 1 | 4:1 | 12 | 1 | 43% |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 6 | 67% |
| Khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 2:0 | 6 | 2 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
01
11
01
11
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2/2.5
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
22
00
22
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
40
20
40
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Bulgaria
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Bulgaria
7 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
14 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
21 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
7 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
14 Ngày
Hạng 2 Bulgaria
21 Ngày
FK Chernomorets 1919 Burgas


