So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fram Larvik
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 3 | 9 | 28:37 | 18 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 3 | 3 | 13:11 | 9 | 12 |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 15:26 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 14:11 | 10 | |
| Tất cả | 17 | 6 | 3 | 8 | 13:21 | 21 | 10 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 6:3 | 12 | 8 |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 7:18 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:5 | 10 |
Bjorkelangen
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 1 | 0 | 16 | 13:61 | 3 | 14 | |
| Chủ | 9 | 1 | 0 | 8 | 7:29 | 3 | 14 | |
| Khách | 8 | 0 | 0 | 8 | 6:32 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 6:20 | 3 | ||
| Tất cả | 17 | 2 | 4 | 11 | 9:30 | 10 | 14 | 12% |
| Chủ | 9 | 2 | 0 | 7 | 5:17 | 6 | 14 | 22% |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 4:13 | 4 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:13 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
3.5
T
Cúp Na Uy
02
12
02
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
23
43
23
43
B
T
4
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
4
1.5/2
H
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
50
60
50
60
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
02
13
02
13
T
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
24
25
24
25
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
51
81
51
81
B
B
4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
4
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
H
4/4.5
2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
3.5/4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
06
09
06
09
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
4
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
13
25
13
25
Giao hữu
00
24
00
24
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày


