Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fortaleza CE
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 13 | 8 | 6 | 30:22 | 47 | 4 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 21:10 | 30 | 3 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 9:12 | 17 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 | |
| Tất cả | 27 | 9 | 11 | 7 | 13:14 | 38 | 8 |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 9:6 | 21 | 8 |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 4:8 | 17 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 |
Ceara
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 8 | 7 | 12 | 28:35 | 31 | 16 | |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 17:16 | 21 | 14 | |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 11:19 | 10 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:10 | 6 | ||
| Tất cả | 27 | 5 | 11 | 11 | 11:16 | 26 | 17 | 19% |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 9:6 | 20 | 10 | 36% |
| Khách | 13 | 0 | 6 | 7 | 2:10 | 6 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:6 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Brazil
00
30
00
30
B
T
2.5
1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Copa do Nordeste
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Campeonato Cearense
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2
0.5/1
H
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marcelo de Lima Henrique |
| Điều khiển Fortaleza CE | 2T 1H 2B |
| Điều khiển Ceara | 4T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.4 |


