Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fluminense (RJ)
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 11 | 9 | 5 | 39:32 | 42 | 5 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 23:14 | 30 | 1 |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 16:18 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:8 | 10 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 9 | 7 | 16:12 | 36 | 5 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 9:5 | 20 | 10 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 7:7 | 16 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Vasco Gama
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 6 | 7 | 11 | 27:39 | 25 | 17 | |
| Chủ | 13 | 6 | 2 | 5 | 16:18 | 20 | 12 | |
| Khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 11:21 | 5 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | ||
| Tất cả | 24 | 4 | 9 | 11 | 7:15 | 21 | 19 | 17% |
| Chủ | 13 | 3 | 3 | 7 | 4:8 | 12 | 19 | 23% |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 3:7 | 9 | 14 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
11
33
11
33
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
B
2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Brazil
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
21
61
21
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
21
31
21
31
B
H
3.5
1.5
T
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Libertadores
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Brazil
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
21
20
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
42
10
42
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Brazil
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
41
00
41
B
T
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
03
00
03
B
B
2.5
1
T
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Davi de Oliveira Lacerda |
| Điều khiển Fluminense (RJ) | 5T 1H 2B |
| Điều khiển Vasco Gama | 2T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.7 |


