Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Flamengo
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 6 | 4 | 45:21 | 45 | 2 |
| Chủ | 10 | 6 | 3 | 1 | 19:8 | 21 | 7 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 26:13 | 24 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:5 | 11 | |
| Tất cả | 23 | 13 | 5 | 5 | 19:7 | 44 | 2 |
| Chủ | 10 | 6 | 2 | 2 | 6:2 | 20 | 9 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 13:5 | 24 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:1 | 13 |
Botafogo (RJ)
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 6 | 9 | 37:37 | 30 | 12 | |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 20:17 | 16 | 17 | |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 17:20 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 23 | 9 | 6 | 8 | 16:16 | 33 | 8 | 39% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 7:7 | 18 | 13 | 45% |
| Khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 9:9 | 15 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
15
01
15
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
31
42
31
42
H
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Copa Libertadores
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Brazil
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Brazil
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
03
00
03
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Supercopa do Brasil
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
11
41
11
41
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
02
13
02
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3.5/4
1.5/2
X
X
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
22
00
22
B
H
2/2.5
1
T
X
Cúp Brazil
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Gomes Stefano |
| Điều khiển Flamengo | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Botafogo (RJ) | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |
3 trận sắp tới
VĐQG Brazil
7 Ngày
Copa Libertadores
11 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
VĐQG Brazil
14 Ngày
VĐQG Brazil
21 Ngày


