Bảng xếp hạng
FK Zvijezda 09
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:3 | 3 | 8 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | 0 | 8 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:6 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 11 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 7 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 |
Majevica
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 | |
| Gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2/2.5
1
T
X
Giao hữu
20
60
20
60
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
T
B
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
40
00
40
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
4
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
18 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
18 Ngày


