Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
2.5/3
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2/2.5
T
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Armenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
12
12
12
12
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | A. Aptsiauri |
| Điều khiển FK Yelimay Semey | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Alashkert | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1 |


