So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Valmiera
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 15 | 2 | 1 | 54:16 | 47 | 2 |
| Chủ | 7 | 6 | 1 | 0 | 21:5 | 19 | 3 |
| Khách | 11 | 9 | 1 | 1 | 33:11 | 28 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 22:4 | 18 | |
| Tất cả | 18 | 10 | 7 | 1 | 17:4 | 37 | 2 |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 8:1 | 17 | 3 |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 9:3 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:2 | 16 |
Metta'LU Riga
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 15 | 2 | 1 | 77:14 | 47 | 1 | |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 51:8 | 24 | 2 | |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 26:6 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 35:3 | 16 | ||
| Tất cả | 18 | 14 | 3 | 1 | 41:3 | 45 | 1 | 78% |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 32:1 | 25 | 1 | 89% |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 9:2 | 20 | 2 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
16
11
16
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
H
3.5/4
1.5
X
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
15
10
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
11
41
11
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
33
10
33
VĐQG Latvia
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
01
14
01
14
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
10
61
10
61
T
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
B
3/3.5
X
VĐQG Latvia
04
04
04
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
12
11
12
VĐQG Latvia
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
06
00
06
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
T
4
1.5/2
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
91
121
91
121
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
60
90
60
90
T
T
4
2
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
H
3.5/4
1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
50
73
50
73
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
T
T
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
7 Ngày
Latvia 1. Liga
14 Ngày
Latvia 1. Liga
36 Ngày
Latvia 1. Liga
7 Ngày
Latvia 1. Liga
14 Ngày
Latvia 1. Liga
35 Ngày


