Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 1
-
4 Phạt góc nửa trận 1
-
10 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
72 Tấn công 81
-
62 Tấn công nguy hiểm 64
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
3 Thẻ vàng 3
-
8 Sút ngoài cầu môn 3
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
4 Phạt góc 1
-
4 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
32 Tấn công 48
-
23 Tấn công nguy hiểm 42
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
0 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Phạt góc 0
-
6 Dứt điểm 3
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
40 Tấn công 33
-
39 Tấn công nguy hiểm 22
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
3 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
Phạt đền4 - 2
Kuptsov D.
4-2
3-2
Gorovykh D.
Shmarov A.
3-1
2-1
Eremenko N.
Daniil Gurchenko
2-0
1-0
Gashchenkov M.
Petrov R.
1-0
1-0
Roman Simonov
Mikhail Osinov
1-0
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
Omarov M.
81'
HT0 - 1
28'
Tugarev R.
Phạt đền4 - 2
Kuptsov D.
4-2
3-2
Gorovykh D.
Shmarov A.
3-1
2-1
Eremenko N.
Daniil Gurchenko
2-0
1-0
Gashchenkov M.
Petrov R.
1-0
1-0
Roman Simonov
Mikhail Osinov
1-0
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
Omarov M.
81'
HT0 - 1
Quả phạt góc thứ 5
44'
Quả phạt góc thứ 4
42'
37'
Lỗi việt vị thứ 1
34'
28'
Tugarev R.
Quả phạt góc thứ 2
16'
Quả phạt góc thứ 1
14'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
19%
29%
9%
16%
19%
16%
19%
7%
16%
20%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
4%
10%
16%
10%
20%
25%
16%
20%
20%
12%
20%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.9
-
0.7 Thủng lưới 1.4
-
4.9 Bị sút trúng mục tiêu 4.7
-
4.9 Phạt góc 5.8
-
2.7 Thẻ vàng 0.8
-
63.1% TL kiểm soát bóng 58.8%


