Bảng xếp hạng
FK Skopje
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:8 | 3 | 9 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 8 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:6 | 1 | 7 |
| Gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:8 | 3 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 8 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 4 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 |
FK Bashkimi
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:17 | 0 | 10 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:7 | 0 | 10 | |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:10 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:17 | 0 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:8 | 1 | 10 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 10 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 1:8 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
03
17
03
17
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
3
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
3/3.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
14 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
34 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
14 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
34 Ngày


