Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Shkendija 79
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 23 | 5 | 5 | 67:30 | 74 | 2 |
| Chủ | 17 | 12 | 2 | 3 | 38:14 | 38 | 2 |
| Khách | 16 | 11 | 3 | 2 | 29:16 | 36 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | |
| Tất cả | 33 | 15 | 16 | 2 | 31:13 | 61 | 3 |
| Chủ | 17 | 9 | 7 | 1 | 18:8 | 34 | 1 |
| Khách | 16 | 6 | 9 | 1 | 13:5 | 27 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 |
FK Skopje
[MKD D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 23 | 2 | 5 | 73:20 | 71 | 2 | |
| Chủ | 15 | 13 | 1 | 1 | 41:7 | 40 | 1 | |
| Khách | 15 | 10 | 1 | 4 | 32:13 | 31 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 23:2 | 18 | ||
| Tất cả | 30 | 16 | 8 | 6 | 30:9 | 56 | 3 | 53% |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 19:3 | 33 | 1 | 67% |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 11:6 | 23 | 8 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
3/3.5
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
3.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
40
60
40
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
03
17
03
17
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Giao hữu
01
11
01
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
B
4
1.5/2
H
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu


