Bảng xếp hạng
FK Sarajevo
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 6 |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:2 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 | 4 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 3 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 1:0 | 6 |
Borac Banja Luka
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:3 | 10 | 2 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 6 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 9:3 | 10 | ||
| Tất cả | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | 9 | 1 | 75% |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:0 | 9 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 3 | 0 | 1 | 4:1 | 9 | 75% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
11
10
11
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2/2.5
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
2
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
0.5/1
X
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
UEFA Champions League
00
40
00
40
B
T
2/2.5
1
T
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
03
08
03
08
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
4 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
7 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
14 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
35 Ngày


