Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Napredak Krusevac
[SER D1-16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 2 | 8 | 20 | 26:65 | 14 | 16 |
| Chủ | 15 | 2 | 4 | 9 | 19:35 | 10 | 16 |
| Khách | 15 | 0 | 4 | 11 | 7:30 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:15 | 2 | |
| Tất cả | 30 | 4 | 6 | 20 | 7:39 | 18 | 16 |
| Chủ | 15 | 3 | 1 | 11 | 6:22 | 10 | 16 |
| Khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 1:17 | 8 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:11 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 10 | 10 | 30:29 | 40 | 9 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 20:15 | 22 | 11 | |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 10:14 | 18 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 15 | 8 | 15:16 | 36 | 11 | 23% |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 10:9 | 19 | 12 | 27% |
| Khách | 15 | 3 | 8 | 4 | 5:7 | 17 | 7 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
32
01
32
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
01
03
01
03
T
2.5/3
1.5
T
X
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
02
22
02
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
40
40
40
40
B
B
4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Serbia
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
21
01
21
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
12
24
12
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
01
02
01
02
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Serbia
01
12
01
12
H
2.5/3
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Serbia
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
FK Graficar Beograd


