Bảng xếp hạng
FK Mladost DG
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:10 | 4 | 10 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 | 10 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:10 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:6 | 2 | 10 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 10 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 2:6 | 2 |
Decic Tuzi
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:1 | 13 | 1 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 1 | |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:0 | 6 | 1 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:1 | 13 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 4 | 20% |
| Chủ | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 5 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 2:1 | 7 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
42
12
42
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
2/2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2/2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
10
11
10
11
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Montenegro
4 Ngày
VĐQG Montenegro
8 Ngày
VĐQG Montenegro
14 Ngày
VĐQG Montenegro
4 Ngày
VĐQG Montenegro
8 Ngày
VĐQG Montenegro
14 Ngày


