Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK MAS Taborsko
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 5:2 | 4 | 7 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 1 |
| Gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:3 | 11 | |
| Tất cả | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:1 | 10 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 7 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 1 |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:1 | 10 |
Usti nad Labem
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:5 | 11 | 3 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 8:5 | 7 | 3 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 10:5 | 11 | ||
| Tất cả | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:1 | 11 | 2 | 60% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 8 | 50% |
| 6 trận gần đây | 5 | 3 | 2 | 0 | 6:1 | 11 | 60% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Séc
00
04
00
04
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
24
21
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
02
05
02
05
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
2.5/3
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
03
03
03
03
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
33
30
33
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
32
63
32
63
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Séc
6 Ngày
Hạng 2 Séc
13 Ngày
Cúp Séc
18 Ngày
Hạng 2 Séc
6 Ngày
Hạng 2 Séc
13 Ngày
Hạng 2 Séc
22 Ngày


