So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Loko Vltavin
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:4 | 8 | 3 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:2 | 4 | 4 |
| Gần đây | 4 | 2 | 2 | 0 | 7:4 | 8 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 | 5 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 2 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 4:3 | 6 |
Benesov
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | 8 | |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:2 | 5 | 2 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:3 | 5 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 10 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 6 | 33% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 2:3 | 4 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Cúp Séc
10
41
10
41
B
B
3
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Séc
00
02
00
02
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
03
23
03
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
00
11
00
11
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
3
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Séc
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
12
24
12
24
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
T
T
3.5
1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4.5/5
2
X
H
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
23
00
23
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
T
3.5
1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
H
B
3.5
1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
3.5
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
H
4/4.5
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
21 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
7 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
21 Ngày


