So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovkia
20
22
20
22
Cúp Slovkia
00
04
00
04
Cúp Slovkia
11
52
11
52
B
H
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp Slovkia
00
00
00
00
T
T
4
1.5
X
X
Cúp Slovkia
01
13
01
13
B
B
4
1.5/2
H
X
Cúp Slovkia
03
19
03
19
B
B
6.5/7
3
T
H
Cúp Slovkia
30
62
30
62
T
1.5
T
Cúp Slovkia
30
62
30
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovkia
00
11
00
11
Cúp Slovkia
11
22
11
22
Cúp Slovkia
11
11
11
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovkia
00
01
00
01
B
B
4
2
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
22
11
22
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
2.5/3
T
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Slovakia 2. liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Slovakia 2. liga
2 Ngày
Slovakia 2. liga
9 Ngày
Slovakia 2. liga
16 Ngày


