So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Kozuv
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:8 | 3 | 10 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:8 | 0 | 14 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:8 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 2 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 4 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
40
52
40
52
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
02
00
02
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
00
23
00
23
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu
11
11
11
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Giao hữu
00
41
00
41
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Giao hữu
00
02
00
02
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
02
02
02
02
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
0.5/1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
03
00
03
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
7 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
14 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
35 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
7 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
14 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
35 Ngày
Belasica Strumica


