So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Igman Konjic
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | 2 | 13 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 |
| Gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | 2 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 15 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 15 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 |
HNK Capljina
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:8 | 4 | 8 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:3 | 4 | 1 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:5 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:8 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:4 | 2 | 12 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:4 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
10
20
10
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
01
22
01
22
Bosnia Herzegovina 2nd League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
21 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
7 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
14 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
21 Ngày


