So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Gorno Lisice
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | 0 | 13 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 13 |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:4 | 0 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 9 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 |
FK Shkupi
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:7 | 0 | 14 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 14 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 12 | |
| Gần đây | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:7 | 0 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 14 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 12 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
00
34
00
34
Giao hữu
00
12
00
12
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Giao hữu
04
04
04
04
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
42
00
42
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
60
10
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
4
1.5/2
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Bắc Macedonia 2. MFL
7 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
14 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
35 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
7 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
14 Ngày
Bắc Macedonia 2. MFL
35 Ngày


