0
1
Hết
0 - 0
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 0 | 1 | 9 | 6:23 | 1 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:8 | 1 | 16 |
| Khách | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:15 | 0 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:14 | 1 | |
| Tất cả | 10 | 0 | 5 | 5 | 3:11 | 5 | 16 |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:7 | 1 | 16 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 2 | 2 | 24:9 | 20 | 3 | |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 20:2 | 15 | 1 | |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4:7 | 5 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:3 | 14 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:3 | 16 | 4 | 40% |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 4 | 50% |
| Khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:2 | 5 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
13
13
13
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
10
51
10
51
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
31
32
31
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
11
31
11
31
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Europa League
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa League
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
51
20
51
B
B
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Siêu Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andrei Moroita |
| Điều khiển FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0T 0H 1B |
| Điều khiển CS Universitatea Craiova | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
13 Ngày
Cúp Romania
17 Ngày
VĐQG Romania
20 Ngày
Europa Conference League
11 Ngày
VĐQG Romania
13 Ngày
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CS Universitatea Craiova


