So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FF Lillehammer
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 13 | 2 | 2 | 63:25 | 41 | 1 |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 32:9 | 22 | 2 |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 31:16 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 17:10 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 8 | 5 | 4 | 32:12 | 29 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 17:5 | 13 | 6 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 15:7 | 16 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:8 | 7 |
Raelingen
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 8 | 3 | 6 | 35:40 | 27 | 6 | |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 18:12 | 18 | 4 | |
| Khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 17:28 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:10 | 10 | ||
| Tất cả | 17 | 5 | 4 | 8 | 11:18 | 19 | 11 | 29% |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 9:8 | 14 | 5 | 44% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 2:10 | 5 | 12 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
43
43
43
43
Cúp Na Uy
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
4.5
2/2.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
35
03
35
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
70
81
70
81
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
61
11
61
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
B
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
4
1.5/2
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
4.5
2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
4/4.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
4
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
4
1.5
H
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
H
4/4.5
2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
51
72
51
72
B
B
4.5
2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
4
1.5/2
H
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
T
B
3.5
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
4
H
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
52
00
52
Giao hữu
00
24
00
24
Giao hữu
21
31
21
31
Cúp Na Uy
00
15
00
15
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày
Norway Division 3
7 Ngày
Norway Division 3
14 Ngày
Norway Division 3
21 Ngày


