Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Zwolle
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | 14 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 10 |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | 3 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 3 | 0 | 1:1 | 3 |
N.E.C. Nijmegen
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | 3 | 11 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 12 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 12 | 50% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | 100% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
32
22
32
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
61
10
61
B
H
4/4.5
1.5/2
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
42
12
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
3
X
Giao hữu
30
31
30
31
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
2.5
T
Cúp QG Hà Lan
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Hà Lan
21
33
21
33
B
3
T
VĐQG Hà Lan
03
15
03
15
T
3
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
3
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
3/3.5
X
Giao hữu
30
70
30
70
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
23
02
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Joey Kooij |
| Điều khiển FC Zwolle | 4T 2H 4B |
| Điều khiển N.E.C. Nijmegen | 1T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Hà Lan
6 Ngày
VĐQG Hà Lan
15 Ngày
VĐQG Hà Lan
21 Ngày
VĐQG Hà Lan
7 Ngày
VĐQG Hà Lan
14 Ngày
Europa League
18 Ngày


