Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Wil 1900
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:14 | 4 | 8 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 10 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:10 | 4 | 4 |
| Gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:14 | 4 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:8 | 5 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 8 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | 4 | 5 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:8 | 5 |
Aarau
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:8 | 7 | 7 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | 1 | |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 9 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:8 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 5 | 40% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 1 | 67% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 2:2 | 8 | 40% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Thụy Sĩ
11
26
11
26
Hạng 2 Thụy Sỹ
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
23
45
23
45
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
24
11
24
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
2.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
52
32
52
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
22
24
22
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
02
22
02
22
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
32
34
32
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Sĩ
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
21
10
21
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
10
11
10
11
B
T
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
30
00
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
5
2/2.5
X
X
VĐQG Thụy Sĩ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Thụy Sĩ
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
51
51
51
51
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
30
00
30
T
3/3.5
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Thụy Sỹ
33
45
33
45
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mirel Turkes |
| Điều khiển FC Wil 1900 | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Aarau | 6T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |
3 trận sắp tới
Hạng 2 Thụy Sỹ
4 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
11 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
18 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
4 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
12 Ngày
Hạng 2 Thụy Sỹ
18 Ngày


