So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Vsetin
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:20 | 0 | 18 |
| Chủ | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:11 | 0 | 18 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:9 | 0 | 18 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 4:20 | 0 | |
| Tất cả | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:13 | 1 | 18 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | 1 | 18 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:7 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:13 | 1 |
MFK Havirov
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:15 | 2 | 17 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:6 | 1 | 17 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:9 | 1 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:15 | 2 | ||
| Tất cả | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:9 | 3 | 17 | 0% |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 16 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:6 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:9 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Séc
00
21
00
21
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Séc
14
16
14
16
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
10
20
10
20
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
33
13
33
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
44
00
44
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
20
32
20
32
B
3/3.5
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1.5
T
T
Cúp Séc
01
04
01
04
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1
X
H
Cúp Séc
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
42
12
42
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Czech Group D League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
44
00
44
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
8 Ngày
Cúp Séc
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
14 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
8 Ngày
Cúp Séc
11 Ngày
Czech Republic Ceska Fotbalova Liga
14 Ngày


