Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 2 | 7 | 11:25 | 8 | 15 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | 15 |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 4:17 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:12 | 4 | |
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:10 | 13 | 12 |
| Chủ | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 8 |
| Khách | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:7 | 3 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Steaua Bucuresti
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:17 | 15 | 10 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | 10 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 3:8 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:13 | 4 | ||
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:8 | 13 | 10 | 27% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 | 13 | 33% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:3 | 5 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
30
50
30
50
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
30
00
30
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Romania
20
40
20
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
12
12
12
12
H
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Romania
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
23
11
23
B
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Romania
11
32
11
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mihuleac G. |
| Điều khiển FC Voluntari | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Steaua Bucuresti | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 71.43% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.86 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
5 Ngày
Cúp Romania
9 Ngày
VĐQG Romania
12 Ngày
VĐQG Romania
5 Ngày
Cúp Romania
9 Ngày
VĐQG Romania
12 Ngày


