Bảng xếp hạng
FC Vardar Skopje
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:5 | 7 | 5 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 6 |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:5 | 7 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 | 5 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 5 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 3 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 4 | 0 | 3:2 | 7 |
KF Arsimi
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:9 | 7 | 7 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:9 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:9 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:6 | 3 | 9 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 9 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:6 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:6 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
60
10
60
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bắc Macedonia
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
14 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
34 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
7 Ngày
VĐQG Bắc Macedonia
14 Ngày
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
19 Ngày


