Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Vardar Skopje
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 26 | 5 | 2 | 80:21 | 83 | 1 |
| Chủ | 17 | 14 | 2 | 1 | 48:13 | 44 | 1 |
| Khách | 16 | 12 | 3 | 1 | 32:8 | 39 | 1 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 22:1 | 18 | |
| Tất cả | 33 | 17 | 13 | 3 | 39:9 | 64 | 2 |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 23:6 | 33 | 2 |
| Khách | 16 | 8 | 7 | 1 | 16:3 | 31 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:0 | 18 |
Bregalnica Stip
[MKD D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 22 | 5 | 3 | 72:17 | 71 | 1 | |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 43:10 | 33 | 4 | |
| Khách | 15 | 12 | 2 | 1 | 29:7 | 38 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:2 | 16 | ||
| Tất cả | 30 | 19 | 8 | 3 | 34:8 | 65 | 1 | 63% |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 18:6 | 30 | 3 | 60% |
| Khách | 15 | 10 | 5 | 0 | 16:2 | 35 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1
X
X
UEFA Champions League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3/3.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
00
19
00
19
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
30
51
30
51
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Chưa có dữ liệu


