Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:9 | 1 | 22 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:5 | 0 | 22 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | 17 |
| Gần đây | 5 | 0 | 1 | 4 | 3:9 | 1 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 9 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 15 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 6 |
CS Dinamo Bucuresti
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:10 | 3 | 19 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 21 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:8 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:10 | 3 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 0 | 4 | 1:6 | 3 | 21 | 20% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 22 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:4 | 3 | 12 | 33% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 0 | 4 | 1:6 | 3 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2/2.5
1
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
03
00
03
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
31
43
31
43
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
12
32
12
32
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3
X
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
T
4
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Romania Liga 2
7 Ngày
Romania Liga 2
14 Ngày
Romania Liga 2
35 Ngày
Romania Liga 2
7 Ngày
Romania Liga 2
14 Ngày
Romania Liga 2
35 Ngày
FC Unirea 2004 Slobozia


