Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Terek Groznyi
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:5 | 5 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:3 | 3 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 12 |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 6:5 | 5 | |
| Tất cả | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 10 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | 5 | 12 | |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:6 | 0 | 16 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 5 | 5 | |
| Gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | 5 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:4 | 4 | 11 | 20% |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 16 | 0% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 2:4 | 4 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nga
11
41
11
41
Cúp Nga
20
21
20
21
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
00
00
00
00
Cúp Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
10
11
10
11
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
30
60
30
60
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
01
11
01
11
VĐQG Nga
00
20
00
20
VĐQG Nga
20
20
20
20
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
31
31
31
31
VĐQG Nga
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
12
22
12
22
VĐQG Nga
10
31
10
31
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
01
02
01
02
Cúp Nga
02
03
02
03
Cúp Nga
10
31
10
31
VĐQG Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
00
01
00
01
VĐQG Nga
11
12
11
12
VĐQG Nga
00
10
00
10
VĐQG Nga
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Nga
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nga
10
24
10
24
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nga
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nga
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nga
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Nga
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nga
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nga
01
03
01
03
Cúp Nga
00
00
00
00
VĐQG Nga
12
14
12
14
VĐQG Nga
01
02
01
02
Cúp Nga
01
12
01
12
VĐQG Nga
10
11
10
11
VĐQG Nga
00
00
00
00
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
10
32
10
32
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
01
11
01
11
VĐQG Nga
40
41
40
41
VĐQG Nga
10
10
10
10
VĐQG Nga
10
21
10
21
VĐQG Nga
10
20
10
20
VĐQG Nga
01
21
01
21
VĐQG Nga
00
11
00
11
VĐQG Nga
12
22
12
22
Cúp Nga
02
25
02
25
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stanislav Matveev |
| Điều khiển FC Terek Groznyi | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Krylya Sovetov Samara | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Nga
9 Ngày
VĐQG Nga
15 Ngày
VĐQG Nga
19 Ngày
VĐQG Nga
7 Ngày
VĐQG Nga
13 Ngày
VĐQG Nga
18 Ngày
Krylya Sovetov Samara


