So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Schoningen08
[N-5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | 5 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 2 |
| Gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:2 | 7 | |
| Tất cả | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 5 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 6 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 |
SV Todesfelde
[N-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 11:9 | 5 | 6 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 9:7 | 4 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 11:9 | 5 | ||
| Tất cả | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 13 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 13 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
26
00
26
Giao hữu
03
04
03
04
Giao hữu
04
28
04
28
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
03
14
03
14
Giao hữu
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
35
21
35
B
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
44
00
44
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
H
B
3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
64
11
64
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
21
21
21
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
20 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
27 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
20 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
27 Ngày


