So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 1 | 5 | 26:22 | 19 | 6 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | 7 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 15:14 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 5 | 3 | 11:11 | 17 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 6 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 |
Koln(Trẻ)
[W-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 2 | 5 | 23:22 | 17 | 10 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:13 | 7 | 12 | |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 12:14 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 13:11 | 19 | 6 | 42% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | 9 | 33% |
| Khách | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
41
45
41
45
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Giao hữu
30
80
30
80
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
32
43
32
43
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
31
61
31
61
Giao hữu
21
31
21
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
15
01
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
11 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
18 Ngày


