So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Ukraine Regional League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3.5/4
1.5
X
X
Ukraine Regional League
HT
FT
HDP
T/X
04
09
04
09
T
T
4
1.5
T
T
Ukraine Regional League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
1.5
X
Ukraine Regional League
HT
FT
HDP
T/X
40
121
40
121
B
B
4
1.5/2
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
10
13
10
13
T
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
11
14
11
14
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
13
35
13
35
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
11
24
11
24
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
12
00
12
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
B
H
3
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
23
02
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
32
33
32
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
41
56
41
56
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
20
30
20
30
T
2/2.5
T
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
03
00
03
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
VĐQG Ukraine
14 Ngày
VĐQG Ukraine
21 Ngày
VĐQG Ukraine
28 Ngày


